tiểu đội phó
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chỉ huy một tiểu đội, dưới tiểu đội trưởng: "Tiểu đội phó" là chức vụ chỉ huy trong một tổ chức quân sự, trực tiếp hỗ trợ và thay thế tiểu đội trưởng khi cần thiết. Đây là cấp bậc chỉ huy cấp thấp nhất trong biên chế quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy được bổ nhiệm làm tiểu đội phó sau ba tháng nhập ngũ.
- Tiểu đội phó có trách nhiệm quản lý và hướng dẫn các chiến sĩ trong tiểu đội khi tiểu đội trưởng vắng mặt.
Các cách sử dụng nâng cao
"Giữ chức tiểu đội phó": đảm nhiệm vị trí chỉ huy này.
- Sau khóa huấn luyện, anh ta được chỉ định giữ chức tiểu đội phó.
"Quyền tiểu đội phó": tạm thời đảm nhiệm công việc của tiểu đội phó.
- Trong đợt diễn tập, chiến sĩ Nguyễn Văn A được giao quyền tiểu đội phó.
Biến thể và từ gần giống
- Tiểu đội trưởng (danh từ): người chỉ huy chính của một tiểu đội, cấp trên trực tiếp của tiểu đội phó.
- Trung đội phó (danh từ): chức vụ chỉ huy tương đương ở cấp trung đội, lớn hơn tiểu đội.
- Chuẩn úy (danh từ): một cấp bậc quân hàm có thể tương ứng với chức vụ chỉ huy cấp tiểu đội.
Từ đồng nghĩa
- Phó chỉ huy tiểu đội: cách gọi mô tả chức năng.
- Chỉ huy phó cấp tiểu đội: cách gọi nhấn mạnh cấp bậc và chức năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ chức vụ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ này)
- Người chỉ huy một tiểu đội, dưới tiểu đội trưởng.